Cách dùng "你让 你让我回去" (nǐ ràng nǐ ràng wǒ huí qù) trong hội thoại tiếng Trung

ràng rànghuí

Anh cho... anh cho tôi về.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
nǐ ràng wǒ huí qù hǎo ma nǐ nǐ ràng wǒ huí qù

你让我回去好吗 你 你让我回去

Anh cho tôi về được không? Anh... anh cho tôi về.

LINE 0207:08
PLAYING SCENE
nǐ ràng nǐ ràng wǒ huí qù

你让 你让我回去

Anh cho... anh cho tôi về.

LINE 0307:10
ràng nǐ ràng wǒ huí qù ba hǎi lún qiú nín le ràng wǒ huí qù

让 你让我回去吧 海伦 求您了 让我回去

Cho... anh cho tôi về đi. Hải Luân. Tôi xin anh, cho tôi về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp07:08
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
你想不想知道 他是怎么跟我评价你的
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?