Cách dùng "我被一个懦夫 骗了那么久" (wǒ bèi yí gè nuò fū piàn le nà me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我被一个懦夫 骗了那么久
Tôi bị một kẻ hèn nhát lừa dối lâu như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:32
zhēn真
shì是
gè个
nuò懦
fū夫
“Đúng là một kẻ hèn nhát”
LINE 0240:34
PLAYING SCENEwǒ bèi yí gè nuò fū piàn le nà me jiǔ
我被一个懦夫 骗了那么久
“Tôi bị một kẻ hèn nhát lừa dối lâu như vậy”
LINE 0340:36
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Chị biết không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?