Cách dùng "我被一个懦夫 骗了那么久" (wǒ bèi yí gè nuò fū piàn le nà me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我被一个懦夫 骗了那么久
Tôi bị một kẻ hèn nhát lừa dối lâu như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:32
zhēn真
shì是
gè个
nuò懦
fū夫
“Đúng là một kẻ hèn nhát”
LINE 0240:34
PLAYING SCENEwǒ bèi yí gè nuò fū piàn le nà me jiǔ
我被一个懦夫 骗了那么久
“Tôi bị một kẻ hèn nhát lừa dối lâu như vậy”
LINE 0340:36
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Chị biết không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?