Cách dùng "我好几天睡不着" (wǒ hǎo jǐ tiān shuì bù zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我好几天睡不着
Mấy ngày nay tôi không ngủ được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:18
wǒ我
jiù就
shì是
“Tôi chỉ là...”
LINE 0206:22
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
jǐ几
tiān天
shuì睡
bù不
zhe着
“Mấy ngày nay tôi không ngủ được.”
LINE 0306:25
wǒ我
“Tôi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?