Cách dùng "一来 你可以换个环境" (yī lái nǐ kě yǐ huàn gè huán jìng) trong hội thoại tiếng Trung
一来 你可以换个环境
Một là, cậu có thể đổi môi trường.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:57
xīn jiā pō yáng guāng chōng zú duì shēn tǐ hǎo
新加坡阳光充足 对身体好
“Singapore đầy nắng. Tốt cho sức khỏe.”
LINE 0208:00
PLAYING SCENEyī lái nǐ kě yǐ huàn gè huán jìng
一来 你可以换个环境
“Một là, cậu có thể đổi môi trường.”
LINE 0308:03
èr二
lái来
“Hai là...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ men guò qù gěi tā jìng gè jiǔ bā děng yí xià děng yí xià bái dé ruìChúng ta qua mời ông ấy một ly đi. Khoan đã, khoan đã. Bạch Đức Thụy

HSK 6
0:03s
nǐ shì xiāo shòu fù zǒng cái zhè zhǒng shì qíng shì yīng gāi ràng zǒng jiān qù zuò baAnh là Phó Chủ tịch Bán hàng. Việc này nên để giám đốc làm chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ men jiù huàn gè yuàn yì tīng huà de rénvậy chúng ta hãy thay bằng người biết nghe lời.

HSK 5
0:03s
ràng bái dé ruì gēn xǔ yún tiān gǒu yǎo gǒuĐể Bạch Đức Thụy và Hứa Vân Thiên cắn xé lẫn nhau

HSK 5
0:03s
zhè ge shì jiè shuí yòu yǒu zī gé gěi shuí dǎ fēn neThế giới này Ai mới có tư cách chấm điểm ai chứ

HSK 5
0:03s
nín kàn wǒ men shì bú shì yīng gāi cǎi qǔ cuò shī bù zháo jíNgài xem chúng ta có nên áp dụng biện pháp không Không vội

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi bǎ néng qù de dì fāng dōu qù gè biàn leđã đi khắp các chỗ có thể đi rồi đúng không

HSK 7
0:03s
tīng shuō nǐ zhè xiē nián zǎn le bù shǎo de jiā dàngNghe nói mấy năm nay cô tích cóp được kha khá của cải

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ rèn shí nǐ zhè me jiǔ tīng guò nǐ shuō guò zuì kě xiào de huàĐây là câu nói buồn cười nhất tôi từng nghe cô nói từ trước tới giờ

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s