Cách dùng "原来您在这儿等着我呢" (yuán lái nín zài zhè ér děng zhe wǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung
原来您在这儿等着我呢
Thì ra ông đang chờ tôi ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
tuì退
chū出
xià下
yī一
rèn任
shǒu首
xí席
zhí执
xíng行
guān官
de的
jìng竞
xuǎn选
“rút khỏi cuộc chạy đua Giám đốc điều hành nhiệm kỳ sau.”
LINE 0215:11
PLAYING SCENEyuán原
lái来
nín您
zài在
zhè这
ér儿
děng等
zhe着
wǒ我
ne呢
“Thì ra ông đang chờ tôi ở đây.”
LINE 0315:14
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?