Cách dùng "原来您在这儿等着我呢" (yuán lái nín zài zhè ér děng zhe wǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung
原来您在这儿等着我呢
Thì ra ông đang chờ tôi ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
tuì退
chū出
xià下
yī一
rèn任
shǒu首
xí席
zhí执
xíng行
guān官
de的
jìng竞
xuǎn选
“rút khỏi cuộc chạy đua Giám đốc điều hành nhiệm kỳ sau.”
LINE 0215:11
PLAYING SCENEyuán原
lái来
nín您
zài在
zhè这
ér儿
děng等
zhe着
wǒ我
ne呢
“Thì ra ông đang chờ tôi ở đây.”
LINE 0315:14
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?