Cách dùng "不行就滚蛋 换能行的来 行" (bù xíng jiù gǔn dàn huàn néng xíng de lái xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不行就滚蛋 换能行的来 行
Không làm được thì cút đi. Đổi người làm được vào. Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
19:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是尽力了 我要的不是尽力 我要的是能力 | zhēn shì jìn lì le wǒ yào de bú shì jìn lì wǒ yào de shì néng lì | Tôi thật sự đã cố hết sức rồi. Tôi không cần cố hết sức. Tôi cần năng lực kia. |
| 2▶ | 不行就滚蛋 换能行的来 行 | bù xíng jiù gǔn dàn huàn néng xíng de lái xíng | Không làm được thì cút đi. Đổi người làm được vào. Được. |
| 3 | 那我亲自上 | nà wǒ qīn zì shàng | Vậy tôi tự mình lên. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ sòng tā huí lái a zuì chéng zhè yàng zěn me shàng qù aTôi đưa cô ấy về thôi. Say thế này, làm sao lên được chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhèng jīng shì gàn bù liǎo wāi mén xié dào yī dà duīViệc đàng hoàng thì chẳng làm được, toàn trò vớ vẩn là nhiều.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎ le chī shàng shuǐ le bǎ dǎ jǐng rén dōu wàng leSao chứ? Uống nước rồi quên người đào giếng à?

HSK 3
0:03s
xíng le jiě nǐ shǎo shuō liǎng jù ba nǐ bì zuǐThôi, chị, nói ít thôi đi. Mày câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
gàn zhèng jīng shì bù zài zhān guāng nǐ pǎo dé gòu kuàiviệc đàng hoàng chẳng thấy mày đâu, ăn hôi thì chạy nhanh phết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo le lǎo le zǎ chéng suì wá le ma bàGià rồi, già rồi. Sao thành con nít thế này. Ba.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì huì chàng gē ma lái nǐ chàng yí gè maÔng biết hát mà nhỉ? Nào, hát một bài đi.

HSK 6
0:03s







