Cách dùng "可灵了 啥都会说呢" (kě líng le shá dū huì shuō ne) trong hội thoại tiếng Trung
可灵了 啥都会说呢
Khôn lắm, gì cũng biết nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
35:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你爸以前人家送给他的 | shì nǐ bà yǐ qián rén jiā sòng gěi tā de | là người ta tặng ba con hồi trước. |
| 2▶ | 可灵了 啥都会说呢 | kě líng le shá dū huì shuō ne | Khôn lắm, gì cũng biết nói. |
| 3 | 那《渴望》的片尾曲啊 人家都学会了 | nà 《 kě wàng 》 de piàn wěi qū a rén jiā dōu xué huì le | Cả ca khúc cuối phim "Khát Vọng" nó cũng học thuộc luôn. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
jiào nǐ bǎ shēng yīn fàng xiǎo diǎn nǐ tīng jiàn méi yǒuBảo các anh vặn nhỏ tiếng lại. Có nghe thấy không hả?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ sòng tā huí lái a zuì chéng zhè yàng zěn me shàng qù aTôi đưa cô ấy về thôi. Say thế này, làm sao lên được chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhèng jīng shì gàn bù liǎo wāi mén xié dào yī dà duīViệc đàng hoàng thì chẳng làm được, toàn trò vớ vẩn là nhiều.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎ le chī shàng shuǐ le bǎ dǎ jǐng rén dōu wàng leSao chứ? Uống nước rồi quên người đào giếng à?

HSK 3
0:03s
xíng le jiě nǐ shǎo shuō liǎng jù ba nǐ bì zuǐThôi, chị, nói ít thôi đi. Mày câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
gàn zhèng jīng shì bù zài zhān guāng nǐ pǎo dé gòu kuàiviệc đàng hoàng chẳng thấy mày đâu, ăn hôi thì chạy nhanh phết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo le lǎo le zǎ chéng suì wá le ma bàGià rồi, già rồi. Sao thành con nít thế này. Ba.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì huì chàng gē ma lái nǐ chàng yí gè maÔng biết hát mà nhỉ? Nào, hát một bài đi.

HSK 6
0:03s






