Cách dùng "试一下 好喝的 不试了 慢慢吃" (shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chī) trong hội thoại tiếng Trung
试一下 好喝的 不试了 慢慢吃
Thử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不试了 唔该(多谢) | bù shì le wú gāi ( duō xiè ) | Không thử đâu, cảm ơn nhé. |
| 2▶ | 试一下 好喝的 不试了 慢慢吃 | shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chī | Thử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi. |
| 3 | 干什么 不喝酒不行啊 | gàn shén me bù hē jiǔ bù xíng a | Làm gì vậy? Không uống rượu không được đâu. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s
bù xíng jiù gǔn dàn huàn néng xíng de lái xíngKhông làm được thì cút đi. Đổi người làm được vào. Được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gāng cái nà wèi mō pá gǔn dǎ chū lái de tā dōu fèi leNgười vừa nãy đó. Lăn lộn dày dạn ra cả đấy. Anh ta còn bị thương luôn.

HSK 4
0:03s
zhè huò bù dǒng a bié guài zuì bié guài zuìTên này không biết gì đâu. Đừng trách tội, đừng trách tội.

HSK 7
0:03s
zán men zhè kāi zài dà dōu shì wén zi wēng wēng jiào wǒ bù guǎnBên mình có mở lớn cỡ nào, cũng chỉ như muỗi vo ve. Tôi không cần biết.

HSK 7
0:03s
nà nǐ bù zǎo shuō ne bǎ nǐ men jiā yīn xiǎng ná guò lái bù jiù wán le maSao anh không nói sớm? Mang âm thanh nhà anh tới là xong.

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nà tān wèi gēn běn jiù máng bù guò lái ná lái ná láiTôi nói anh nghe, sạp hàng làm còn không xuể. Đưa đây, đưa đây.

HSK 7
0:03s
nà xiǎo tuǐ dōu zhē bú zhù hái hǎo yì si tiào maĐến bắp chân còn chẳng che nổi, mà còn dám lên nhảy à?

HSK 4
0:03s
shēng yīn néng shāo wēi xiǎo yì diǎn ma xiǎo yì diǎnVặn nhỏ tiếng một chút được không? Nhỏ chút thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ huà liào zhè ér bù guǎn tái zi xià yǒu méi yǒu guān zhòngTôi nói trước ở đây nhé. Dưới sân khấu có khán giả hay không,

HSK 3
0:03s
jiào nǐ bǎ shēng yīn fàng xiǎo diǎn nǐ tīng jiàn méi yǒuBảo các anh vặn nhỏ tiếng lại. Có nghe thấy không hả?







