Cách dùng "我不喝你酒了啊" (wǒ bù hē nǐ jiǔ le a) trong hội thoại tiếng Trung
我不喝你酒了啊
Tôi không uống rượu của anh nữa đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
9:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào. |
| 2▶ | 我不喝你酒了啊 | wǒ bù hē nǐ jiǔ le a | Tôi không uống rượu của anh nữa đâu. |
| 3 | 明 明天我还上班呢 我 | míng míng tiān wǒ hái shàng bān ne wǒ | Mai... mai tôi còn phải đi làm. Tôi... |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ sòng tā huí lái a zuì chéng zhè yàng zěn me shàng qù aTôi đưa cô ấy về thôi. Say thế này, làm sao lên được chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhèng jīng shì gàn bù liǎo wāi mén xié dào yī dà duīViệc đàng hoàng thì chẳng làm được, toàn trò vớ vẩn là nhiều.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎ le chī shàng shuǐ le bǎ dǎ jǐng rén dōu wàng leSao chứ? Uống nước rồi quên người đào giếng à?

HSK 3
0:03s
xíng le jiě nǐ shǎo shuō liǎng jù ba nǐ bì zuǐThôi, chị, nói ít thôi đi. Mày câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
gàn zhèng jīng shì bù zài zhān guāng nǐ pǎo dé gòu kuàiviệc đàng hoàng chẳng thấy mày đâu, ăn hôi thì chạy nhanh phết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo le lǎo le zǎ chéng suì wá le ma bàGià rồi, già rồi. Sao thành con nít thế này. Ba.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì huì chàng gē ma lái nǐ chàng yí gè maÔng biết hát mà nhỉ? Nào, hát một bài đi.

HSK 6
0:03s







