Cách dùng "这啥地方寄来的" (zhè shá dì fāng jì lái de) trong hội thoại tiếng Trung
这啥地方寄来的
Gửi từ đâu thế này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
14:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢啊 不客气 不客气 不客气 | xiè xiè a bú kè qì bú kè qì bú kè qì | Cảm ơn nhé. Không có chi, không có chi. |
| 2▶ | 这啥地方寄来的 | zhè shá dì fāng jì lái de | Gửi từ đâu thế này? |
| 3 | 深 | shēn | Thâm... |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ sòng tā huí lái a zuì chéng zhè yàng zěn me shàng qù aTôi đưa cô ấy về thôi. Say thế này, làm sao lên được chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhèng jīng shì gàn bù liǎo wāi mén xié dào yī dà duīViệc đàng hoàng thì chẳng làm được, toàn trò vớ vẩn là nhiều.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎ le chī shàng shuǐ le bǎ dǎ jǐng rén dōu wàng leSao chứ? Uống nước rồi quên người đào giếng à?

HSK 3
0:03s
xíng le jiě nǐ shǎo shuō liǎng jù ba nǐ bì zuǐThôi, chị, nói ít thôi đi. Mày câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
gàn zhèng jīng shì bù zài zhān guāng nǐ pǎo dé gòu kuàiviệc đàng hoàng chẳng thấy mày đâu, ăn hôi thì chạy nhanh phết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo le lǎo le zǎ chéng suì wá le ma bàGià rồi, già rồi. Sao thành con nít thế này. Ba.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì huì chàng gē ma lái nǐ chàng yí gè maÔng biết hát mà nhỉ? Nào, hát một bài đi.

HSK 6
0:03s







