Cách dùng "这啥地方寄来的" (zhè shá dì fāng jì lái de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèsháfāngláide

Gửi từ đâu thế này?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
14:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢谢啊 不客气 不客气 不客气xiè xiè a bú kè qì bú kè qì bú kè qìCảm ơn nhé. Không có chi, không có chi.
2这啥地方寄来的zhè shá dì fāng jì lái deGửi từ đâu thế này?
3shēnThâm...

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 4 of 5)
你让大家咋看戏呢
HSK 5
0:03s
nǐ ràng dà jiā zǎ kàn xì neVậy bảo mọi người xem tuồng sao đây?

这边演出呢 干啥嘛你
HSK 6
0:03s
zhè biān yǎn chū ne gàn shá ma nǐBên này đang biểu diễn mà. Anh làm cái gì vậy hả?

你说你替我挡啥酒呢
HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ tì wǒ dǎng shá jiǔ neAnh đỡ rượu giúp em làm gì chứ.

我送她回来啊 醉成这样 怎么上去啊
HSK 6
0:03s
wǒ sòng tā huí lái a zuì chéng zhè yàng zěn me shàng qù aTôi đưa cô ấy về thôi. Say thế này, làm sao lên được chứ.

两袖清风回来了
HSK 2
0:03s
liǎng xiù qīng fēng huí lái leHai tay không về rồi đây.

两袖清风回来了 闭嘴吧
HSK 2
0:03s
liǎng xiù qīng fēng huí lái le bì zuǐ baHai tay không về rồi đây. Câm miệng đi.

一天到晚吵死了
HSK 1
0:03s
yī tiān dào wǎn chǎo sǐ leSuốt ngày ồn ào chết đi được.

可灵了 啥都会说呢
HSK 7
0:03s
kě líng le shá dū huì shuō neKhôn lắm, gì cũng biết nói.

正经事干不了 歪门邪道一大堆
HSK 5
0:03s
zhèng jīng shì gàn bù liǎo wāi mén xié dào yī dà duīViệc đàng hoàng thì chẳng làm được, toàn trò vớ vẩn là nhiều.

人走茶凉
HSK 4
0:03s
rén zǒu chá liángNgười đi thì trà nguội thôi.

连个人影子都见不着
HSK 6
0:03s
lián gè rén yǐng zi dōu jiàn bù zhebóng dáng cũng chẳng thấy đâu.

他现在这样了 你让他咋办
HSK 2
0:03s
tā xiàn zài zhè yàng le nǐ ràng tā zǎ bànBa con giờ thế này, con bảo ổng làm sao?

咋了 吃上水了把打井人都忘了
HSK 3
0:03s
zǎ le chī shàng shuǐ le bǎ dǎ jǐng rén dōu wàng leSao chứ? Uống nước rồi quên người đào giếng à?

行了 姐 你少说两句吧 你闭嘴
HSK 3
0:03s
xíng le jiě nǐ shǎo shuō liǎng jù ba nǐ bì zuǐThôi, chị, nói ít thôi đi. Mày câm miệng đi.

干正经事不在 沾光你跑得够快
HSK 7
0:03s
gàn zhèng jīng shì bù zài zhān guāng nǐ pǎo dé gòu kuàiviệc đàng hoàng chẳng thấy mày đâu, ăn hôi thì chạy nhanh phết.

你要干啥嘛 你还吃不吃了
HSK 6
0:03s
nǐ yào gàn shá ma nǐ hái chī bù chī leMày muốn làm gì hả? Ông còn ăn nữa không?

老了 老了 咋成碎娃了嘛 爸
HSK 6
0:03s
lǎo le lǎo le zǎ chéng suì wá le ma bàGià rồi, già rồi. Sao thành con nít thế này. Ba.

走 出去晒会儿太阳去
HSK 5
0:03s
zǒu chū qù shài huì er tài yáng qùĐi, ra ngoài phơi nắng chút đi.

你不是会唱歌吗 来 你唱一个嘛
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì huì chàng gē ma lái nǐ chàng yí gè maÔng biết hát mà nhỉ? Nào, hát một bài đi.

我给你拿嘛 我来掏 我来掏
HSK 6
0:03s
wǒ gěi nǐ ná ma wǒ lái tāo wǒ lái tāoĐể con lấy cho ba. Để con lấy, để con lấy.