Cách dùng "失陪 失陪 不是" (shī péi shī péi bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
失陪 失陪 不是
Xin thất lễ, thất lễ. Khoan đã.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:57
zhè nǚ rén dǒng shén me jiǔ a wǒ qù bāng zhe dì mèi tiāo tiāo jiǔ a
这女人懂什么酒啊 我去帮着弟妹挑挑酒啊
“Đàn bà thì biết gì về rượu chứ. Tôi đi giúp em dâu chọn rượu nhé.”
LINE 0212:01
PLAYING SCENEshī péi shī péi bú shì
失陪 失陪 不是
“Xin thất lễ, thất lễ. Khoan đã.”
LINE 0312:05
nǐ你
shuō说
zhè这
gāng刚
kāi开
xí席
jiù就
zǒu走
le了
liǎng两
wèi位
“Mới bắt đầu bữa tiệc mà đã có hai người rời đi rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s