Cách dùng "你的女朋友把你抛弃了" (nǐ de nǚ péng yǒu bǎ nǐ pāo qì le) trong hội thoại tiếng Trung
你的女朋友把你抛弃了
bạn gái của anh đá anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:50
nǐ你
de的
qīn亲
rén人
lí离
shì世
le了
“người thân của anh qua đời,”
LINE 0240:52
PLAYING SCENEnǐ你
de的
nǚ女
péng朋
yǒu友
bǎ把
nǐ你
pāo抛
qì弃
le了
“bạn gái của anh đá anh,”
LINE 0340:54
nǐ de xiōng dì zài nǐ bèi hòu chā dāo zi le nǐ zāo shòu le bào lì de gōng jī
你的兄弟在你背后插刀子了 你遭受了暴力的攻击
“anh em của anh đâm sau lưng anh, anh phải chịu tấn công bạo lực”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xī wàng nǐ yīn wèi qiān jiù wǒ ér wěi qū zì jǐem không hy vọng anh để mình thiệt thòi để chiều theo em.

HSK 3
0:03s
gěi nǐ gē de ràng tā kāi diàn yòng de nǐ bié luàn huā aCho anh cậu, để anh ấy dùng mở cửa hàng. Cậu đừng tiêu lung tung đấy,

HSK 4
0:03s
qiān wàn bié gěi nǐ dì a tā zhǐ dǒng de chīĐừng đưa cho em anh đấy, cậu ta chỉ biết ăn thôi.

HSK 7
0:03s
yào bú shì dāng shí hè lǎo dà bǎ wǒ gěi sòng zǒu leNếu lúc đó đại ca Hạ không đưa tôi đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǔ yào lài sān zhè ge gǒu dōng xī gàn de dōu bú shì rén shìCái chính là thằng chó Lại Tam toàn làm việc không phải con người.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bié dān xīn le zhè tiān tā le yǒu gè zi gāo de rén dǐng zheCậu đừng lo nữa, trời sập còn có thằng cao đỡ cho mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shào bù liǎo zán men pèi hé dōu shì yīng gāi dechắc chắn sẽ cần chúng ta phối hợp, việc nên làm mà.