Cách dùng "你的女朋友把你抛弃了" (nǐ de nǚ péng yǒu bǎ nǐ pāo qì le) trong hội thoại tiếng Trung
你的女朋友把你抛弃了
bạn gái của anh đá anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:50
nǐ你
de的
qīn亲
rén人
lí离
shì世
le了
“người thân của anh qua đời,”
LINE 0240:52
PLAYING SCENEnǐ你
de的
nǚ女
péng朋
yǒu友
bǎ把
nǐ你
pāo抛
qì弃
le了
“bạn gái của anh đá anh,”
LINE 0340:54
nǐ de xiōng dì zài nǐ bèi hòu chā dāo zi le nǐ zāo shòu le bào lì de gōng jī
你的兄弟在你背后插刀子了 你遭受了暴力的攻击
“anh em của anh đâm sau lưng anh, anh phải chịu tấn công bạo lực”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ de zuǒ shǒu yǒu shén me guān xì aChuyện này liên quan gì đến tay trái của tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zài kàn kàn ba zhè lài zhèng tiān zhōng yú kāi kǒu shuō huà lechúng ta theo dõi thêm đi. Cuối cùng Lại Chính Thiên cũng chịu nói rồi,

HSK 7
0:03s
duì nǐ yǒu bāng zhù de jué duì bú shì hū yōu nǐCó ích cho anh đấy, không phải lừa anh đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào nòng sǐ nǐ lǎo shí diǎn bié lèng zhe le fú tā chū qùTôi phải giết cô. Biết điều vào. Đừng đứng đấy nữa, dìu cô ấy ra.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù guò guò zuǐ yǐn nǐ néng bǎ wǒ zěn me zhe a wǒ néng shā sǐ nǐAnh cứ nói cho đã đi, anh làm được gì tôi? Tôi giết được cô.

HSK 6
0:03s
nǐ ná shén me shā wǒ wǒ ná qiāng bēng le nǐ nǐ nǎ ér lái de qiāng wǒAnh giết tôi bằng gì? Tôi bắn chết cô. Anh lấy đâu ra súng? Tôi...

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ jīng tū pò tā de xīn lǐ fáng xiàn le nǐ yě bù xiǎng xiǎngĐã đột phá được phòng tuyến tâm lý của hắn rồi. Em cũng không nghĩ xem,