Cách dùng "我要弄死你 老实点 别愣着了 扶她出去" (wǒ yào nòng sǐ nǐ lǎo shí diǎn bié lèng zhe le fú tā chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
我要弄死你 老实点 别愣着了 扶她出去
Tôi phải giết cô. Biết điều vào. Đừng đứng đấy nữa, dìu cô ấy ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:55
lài zhèng tiān wǒ yào nòng sǐ nǐ
赖正天 我要弄死你
“Lại Chính Thiên. Tôi phải giết cô.”
LINE 0241:58
PLAYING SCENEwǒ yào nòng sǐ nǐ lǎo shí diǎn bié lèng zhe le fú tā chū qù
我要弄死你 老实点 别愣着了 扶她出去
“Tôi phải giết cô. Biết điều vào. Đừng đứng đấy nữa, dìu cô ấy ra.”
LINE 0342:01
wǒ yào nòng sǐ nǐ wǒ yào shā le tā wǒ yào shā le tā
我要弄死你 我要杀了她 我要杀了她
“Tôi phải giết cô. Tôi phải giết cô ta. Tôi phải giết cô ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè mèng líng hé lài sān yǒu méi yǒu guò jié wǒ shì zhēn bù zhī dàoMạnh Linh và Lại Tam có mâu thuẫn gì không thì tôi thật sự không biết,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ rén zài nǎ ér zài zhè ér jiāng jiù le yī xiǔ yǒu rén zuò zhèng macậu ở đâu? Ở đây nghỉ tạm một đêm. Có ai làm chứng không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè tiān ér yě tài bú zhèng cháng le ya shuō xià yǔ jiù xià yǔThời tiết cũng thất thường quá, nói mưa là mưa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì wǒ shuō nǐ a shī jiě nǐ néng bù néng ràng wǒ men shěng diǎn xīnKhông phải em nói chị đâu đàn chị, chị có thể khiến bọn em đỡ lo một chút không?

HSK 5
0:03s
zuó tiān yào bú shì rén jiāng jiào shòu nǐ yòu jìn yī yuàn leHôm qua nếu không có giáo sư Giang, chị lại vào bệnh viện rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ qián nǐ lián liàn ài dōu bù tán wǒ hái yǐ wéi nǐ kǒng nán netrước đây chị còn chẳng yêu đương, em còn tưởng chị sợ đàn ông cơ.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè bù kān chá ne ma huà gǎn huà gǎn shàng leEm đang kiểm tra đây mà. Tiện nói chuyện tí thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi yǒu bì yào zài jiǎo biàn le xiàn chǎng shén me qíng kuàngCô không cần biện minh nữa. Tình hình hiện trường thế nào,

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ hái zhēn de duì tā tǐng yǒu hǎo gǎn deNhưng tôi thật sự có cảm tình với anh ấy.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nán péng yǒu bú shì qián rèn nán péng yǒu qián rèn nán péng yǒuBạn trai. Không phải, bạn trai cũ. Bạn trai cũ.