Cách dùng "把他们都带走" (bǎ tā men dōu dài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

mendōudàizǒu

Đưa họ đi hết đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00
zhè
fáng
zi
shì
huā
le
jià
qián
mǎi
xià
lái
de

Căn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

LINE 0206:04
PLAYING SCENE
men
dōu
dài
zǒu

Đưa họ đi hết đi.

LINE 0306:07
téng tián xiān shēng shuō le zhè tào fáng zi shì tā huā qián mǎi de tā yào huí jiā

藤田先生说了 这套房子是他花钱买的 他要回家

Ngài Fujita nói rồi, căn nhà này là ông ấy bỏ tiền ra mua. Anh ấy muốn về nhà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp06:04
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 212 clips (Page 2 of 11)
哪儿是平型关
HSK 1
0:03s
nǎ ér shì píng xíng guāncửa ải bằng ở đâu.
是这些胜利 让我们知道了我们能赢
HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.
我们能把你们赶出中国
HSK 3
0:03s
wǒ men néng bǎ nǐ men gǎn chū zhōng guóChúng tôi có thể đuổi các cậu ra khỏi Trung Quốc.
国是这样
HSK 2
0:03s
guó shì zhè yàngGuk là như vậy.
家也是这样
HSK 2
0:03s
jiā yě shì zhè yàngNhà cũng như vậy
今天我丁玉娇站在这儿 我就不会后退半步
HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.
那就从我的身体上踏过去
HSK 7
0:03s
nà jiù cóng wǒ de shēn tǐ shàng tà guò qùthì hãy bước qua cơ thể tôi.
你说的军事问题 我没有兴趣
HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.
这房子是我花了大价钱买下来的
HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.
不许进 走 走 不许进 慢着
HSK 6
0:03s
bù xǔ jìn zǒu zǒu bù xǔ jìn màn zheKhông được vào. Đi, đi. Không được vào. Khoan đã.
我这里清醒得很
HSK 6
0:03s
wǒ zhè lǐ qīng xǐng dé hěnChỗ này ta rất tỉnh táo.
慢着啊 慢着 慢着
HSK 2
0:03s
màn zhe a màn zhe màn zheTừ từ thôi. Từ từ, từ từ.
把这个合同给我看看
HSK 5
0:03s
bǎ zhè ge hé tóng gěi wǒ kàn kànĐưa hợp đồng này cho tôi xem.
此头不可低
HSK 4
0:03s
cǐ tóu bù kě dīĐầu này không được cúi.
此腰不可弯
HSK 5
0:03s
cǐ yāo bù kě wānLưng này không được cong.
中国人不弯腰 但是讲理
HSK 7
0:03s
zhōng guó rén bù wān yāo dàn shì jiǎng lǐNgười Trung Quốc không cúi lưng, nhưng nói lý.
不行 这是我们的房子 不许进
HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.
玉娇 起开
HSK 3
0:03s
yù jiāo qǐ kāiNgọc Kiều. Tránh ra.
别吓着孩子啊
HSK 6
0:03s
bié xià zhe hái zi aĐừng dọa bọn trẻ.
你给我留下了深刻的印象
HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàngÔng đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.