Cách dùng "把这个合同给我看看" (bǎ zhè ge hé tóng gěi wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
把这个合同给我看看
Đưa hợp đồng này cho tôi xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:56
fàng放
xīn心
“Yên tâm.”
LINE 0207:00
PLAYING SCENEbǎ把
zhè这
ge个
hé合
tóng同
gěi给
wǒ我
kàn看
kàn看
“Đưa hợp đồng này cho tôi xem.”
LINE 0307:06
téng藤
tián田
xiān先
shēng生
“Anh Fujita.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s