Cách dùng "带走 走 不能进 走 不许进" (dài zǒu zǒu bù néng jìn zǒu bù xǔ jìn) trong hội thoại tiếng Trung
带走 走 不能进 走 不许进
Đưa đi. Đi. Không được vào. Đi. Không được vào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
shuí谁
néng能
bǐ比
wǒ我
men们
xún巡
bǔ捕
fáng房
de的
rén人
gèng更
néng能
shuǎ耍
“ai có thể chơi giỏi hơn người của phòng cảnh sát tuần tra chúng ta.”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEdài zǒu zǒu bù néng jìn zǒu bù xǔ jìn
带走 走 不能进 走 不许进
“Đưa đi. Đi. Không được vào. Đi. Không được vào.”
LINE 0303:39
bù不
xǔ许
jìn进
“Không được vào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù zhòng chuāng le jī gǔ bǎn yuán liǎng gè shī tuán nǎđã tổn thương nghiêm trọng hai sư đoàn ở Sanggok Pangwon.