Cách dùng "带走 走 不能进 走 不许进" (dài zǒu zǒu bù néng jìn zǒu bù xǔ jìn) trong hội thoại tiếng Trung
带走 走 不能进 走 不许进
Đưa đi. Đi. Không được vào. Đi. Không được vào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
shuí谁
néng能
bǐ比
wǒ我
men们
xún巡
bǔ捕
fáng房
de的
rén人
gèng更
néng能
shuǎ耍
“ai có thể chơi giỏi hơn người của phòng cảnh sát tuần tra chúng ta.”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEdài zǒu zǒu bù néng jìn zǒu bù xǔ jìn
带走 走 不能进 走 不许进
“Đưa đi. Đi. Không được vào. Đi. Không được vào.”
LINE 0303:39
bù不
xǔ许
jìn进
“Không được vào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s