Cách dùng "但是我今天不愿意跪了" (dàn shì wǒ jīn tiān bù yuàn yì guì le) trong hội thoại tiếng Trung
但是我今天不愿意跪了
Nhưng hôm nay em không muốn quỳ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
wǒ我
néng能
chēng撑
chū出
yī一
piàn片
tiān天
“Tôi có thể chống đỡ được một ngày.”
LINE 0203:14
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
jīn今
tiān天
bù不
yuàn愿
yì意
guì跪
le了
“Nhưng hôm nay em không muốn quỳ nữa.”
LINE 0303:16
wǒ我
yě也
bù不
yuàn愿
yì意
hā哈
le了
“Em cũng không muốn. Ha ha.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù zhòng chuāng le jī gǔ bǎn yuán liǎng gè shī tuán nǎđã tổn thương nghiêm trọng hai sư đoàn ở Sanggok Pangwon.