Cách dùng "夫人 这个你拿着" (fū rén zhè ge nǐ ná zhe) trong hội thoại tiếng Trung
夫人 这个你拿着
Phu nhân, người cầm lấy cái này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào ma
就说下一顿你们吃什么 你知道吗
“chỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEfū rén zhè ge nǐ ná zhe
夫人 这个你拿着
“Phu nhân, người cầm lấy cái này.”
LINE 0312:38
jiù就
zhǐ只
yǒu有
zhè这
me么
duō多
le了
“Chỉ có thế thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s