Cách dùng "跟以往绝对不一样 虽然不是什么龙肝凤髓的" (gēn yǐ wǎng jué duì bù yí yàng suī rán bú shì shén me lóng gān fèng suǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
跟以往绝对不一样 虽然不是什么龙肝凤髓的
tuyệt đối không giống trước đây. Tuy không phải long gan phượng tủy gì,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:11
zhè bù liù tiān hái chà yī tiān ma ér qiě jīn tiān zhè ge ya
这不六天 还差一天吗 而且今天这个呀
“Không phải sáu ngày, còn thiếu một ngày sao? Hơn nữa cái hôm nay”
LINE 0217:13
PLAYING SCENEgēn yǐ wǎng jué duì bù yí yàng suī rán bú shì shén me lóng gān fèng suǐ de
跟以往绝对不一样 虽然不是什么龙肝凤髓的
“tuyệt đối không giống trước đây. Tuy không phải long gan phượng tủy gì,”
LINE 0317:17
dàn shì wǒ bǎo zhèng tián xiān shēng ài chī
但是 我保证田先生爱吃
“nhưng tôi đảm bảo Điền tiên sinh thích ăn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s