Cách dùng "鲁泰居我不是没去过" (lǔ tài jū wǒ bú shì méi qù guò) trong hội thoại tiếng Trung
鲁泰居我不是没去过
Không phải ta chưa từng đến Lỗ Thái Cư.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
nǐ你
bié别
qù去
le了
“Đừng đi nữa.”
LINE 0211:52
PLAYING SCENElǔ鲁
tài泰
jū居
wǒ我
bú不
shì是
méi没
qù去
guò过
“Không phải ta chưa từng đến Lỗ Thái Cư.”
LINE 0311:54
jiù就
nà那
me么
dà大
diǎn点
dì地
fāng方
“Chỗ nhỏ như vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s