Cách dùng "哪儿是台儿庄" (nǎ ér shì tái ér zhuāng) trong hội thoại tiếng Trung
哪儿是台儿庄
chỗ nào là sân khấu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
wǒ bù zhī dào tái ér zhuāng zài nǎ ér dàn shì zhè chǎng zhàng ràng wǒ zhī dào le
我不知道台儿庄在哪儿 但是这场仗让我知道了
“Tôi không biết sân khấu ở đâu. Nhưng trận chiến này khiến tôi biết được”
LINE 0205:06
PLAYING SCENEnǎ哪
ér儿
shì是
tái台
ér儿
zhuāng庄
“chỗ nào là sân khấu.”
LINE 0305:09
jiù xiàng qù nián wǒ yě bù zhī dào píng xíng guān zài nǎ ér
就像去年 我也不知道平型关在哪儿
“Giống như năm ngoái. Tôi cũng không biết khóa phẳng ở đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù zhòng chuāng le jī gǔ bǎn yuán liǎng gè shī tuán nǎđã tổn thương nghiêm trọng hai sư đoàn ở Sanggok Pangwon.