Cách dùng "南京你们占了 你们占了上海" (nán jīng nǐ men zhàn le nǐ men zhàn le shàng hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
南京你们占了 你们占了上海
Nam Kinh các anh chiếm rồi. Các người chiếm được Thượng Hải.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
dōng sān shěng nǐ men zhàn le
东三省 你们占了
“Đông Tam Tỉnh, các anh chiếm rồi.”
LINE 0204:32
PLAYING SCENEnán jīng nǐ men zhàn le nǐ men zhàn le shàng hǎi
南京你们占了 你们占了上海
“Nam Kinh các anh chiếm rồi. Các người chiếm được Thượng Hải.”
LINE 0304:35
wǒ我
men们
shì是
yī一
lù路
cóng从
nán南
jīng京
táo逃
nàn难
dào到
de的
shàng上
hǎi海
“Chúng tôi từ Nam Kinh chạy nạn đến Thượng Hải.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s