Cách dùng "你把钱收回去吧 别给我们了" (nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men le) trong hội thoại tiếng Trung
你把钱收回去吧 别给我们了
Anh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
dàn xiǎo yuè gěi nǐ xiù zhè qián dài zi shì bú shì dōu méi mǎn guò
但小月给你绣这钱袋子 是不是都没满过
“Nhưng Dal thêu túi tiền này cho con, chưa đầy bao giờ đúng không?”
LINE 0212:47
PLAYING SCENEnǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men le
你把钱收回去吧 别给我们了
“Anh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.”
LINE 0312:49
bú不
shì是
yào要
liú留
zhe着
qù去
zhǎo找
xiǎo小
yuè月
ma吗
“Không phải muốn giữ lại đi tìm Tiểu Nguyệt sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù zhòng chuāng le jī gǔ bǎn yuán liǎng gè shī tuán nǎđã tổn thương nghiêm trọng hai sư đoàn ở Sanggok Pangwon.