Cách dùng "你看 你看 七哥认识我 七哥认识我" (nǐ kàn nǐ kàn qī gē rèn shí wǒ qī gē rèn shí wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你看 你看 七哥认识我 七哥认识我
Anh xem, anh xem. Thất ca biết ta. Anh Thất biết tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:46
wǒ wàn fú
我 万福
“Tôi, Manbok.”
LINE 0216:49
PLAYING SCENEnǐ kàn nǐ kàn qī gē rèn shí wǒ qī gē rèn shí wǒ
你看 你看 七哥认识我 七哥认识我
“Anh xem, anh xem. Thất ca biết ta. Anh Thất biết tôi.”
LINE 0316:51
xiè xiè a xiè xiè xiè xiè
谢谢啊 谢谢 谢谢
“Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s