Cách dùng "你看 你看 七哥认识我 七哥认识我" (nǐ kàn nǐ kàn qī gē rèn shí wǒ qī gē rèn shí wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

kàn kàn rènshí rènshí

Anh xem, anh xem. Thất ca biết ta. Anh Thất biết tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:46
wǒ wàn fú

我 万福

Tôi, Manbok.

LINE 0216:49
PLAYING SCENE
nǐ kàn nǐ kàn qī gē rèn shí wǒ qī gē rèn shí wǒ

你看 你看 七哥认识我 七哥认识我

Anh xem, anh xem. Thất ca biết ta. Anh Thất biết tôi.

LINE 0316:51
xiè xiè a xiè xiè xiè xiè

谢谢啊 谢谢 谢谢

Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp16:49
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 212 clips (Page 2 of 11)
哪儿是平型关
HSK 1
0:03s
nǎ ér shì píng xíng guāncửa ải bằng ở đâu.
是这些胜利 让我们知道了我们能赢
HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.
我们能把你们赶出中国
HSK 3
0:03s
wǒ men néng bǎ nǐ men gǎn chū zhōng guóChúng tôi có thể đuổi các cậu ra khỏi Trung Quốc.
国是这样
HSK 2
0:03s
guó shì zhè yàngGuk là như vậy.
家也是这样
HSK 2
0:03s
jiā yě shì zhè yàngNhà cũng như vậy
今天我丁玉娇站在这儿 我就不会后退半步
HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.
那就从我的身体上踏过去
HSK 7
0:03s
nà jiù cóng wǒ de shēn tǐ shàng tà guò qùthì hãy bước qua cơ thể tôi.
你说的军事问题 我没有兴趣
HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.
这房子是我花了大价钱买下来的
HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.
把他们都带走
HSK 3
0:03s
bǎ tā men dōu dài zǒuĐưa họ đi hết đi.
不许进 走 走 不许进 慢着
HSK 6
0:03s
bù xǔ jìn zǒu zǒu bù xǔ jìn màn zheKhông được vào. Đi, đi. Không được vào. Khoan đã.
我这里清醒得很
HSK 6
0:03s
wǒ zhè lǐ qīng xǐng dé hěnChỗ này ta rất tỉnh táo.
慢着啊 慢着 慢着
HSK 2
0:03s
màn zhe a màn zhe màn zheTừ từ thôi. Từ từ, từ từ.
把这个合同给我看看
HSK 5
0:03s
bǎ zhè ge hé tóng gěi wǒ kàn kànĐưa hợp đồng này cho tôi xem.
此头不可低
HSK 4
0:03s
cǐ tóu bù kě dīĐầu này không được cúi.
此腰不可弯
HSK 5
0:03s
cǐ yāo bù kě wānLưng này không được cong.
中国人不弯腰 但是讲理
HSK 7
0:03s
zhōng guó rén bù wān yāo dàn shì jiǎng lǐNgười Trung Quốc không cúi lưng, nhưng nói lý.
不行 这是我们的房子 不许进
HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.
玉娇 起开
HSK 3
0:03s
yù jiāo qǐ kāiNgọc Kiều. Tránh ra.
别吓着孩子啊
HSK 6
0:03s
bié xià zhe hái zi aĐừng dọa bọn trẻ.