Cách dùng "你是个仁义的孩子" (nǐ shì gè rén yì de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
你是个仁义的孩子
Con là một đứa trẻ nhân nghĩa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
wǒ我
men们
yě也
bù不
xiǎng想
zài再
lián连
lěi累
nǐ你
le了
“Bọn ta cũng không muốn liên lụy đến con nữa.”
LINE 0211:24
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
gè个
rén仁
yì义
de的
hái孩
zi子
“Con là một đứa trẻ nhân nghĩa.”
LINE 0311:27
yǐ hòu nǐ bù guǎn zuò shén me xiǎng zěn me zuò jiù zěn me zuò
以后你不管做什么 想怎么做就怎么做
“Sau này cho dù con làm gì, muốn làm gì thì làm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s