Cách dùng "你说的军事问题 我没有兴趣" (nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qù) trong hội thoại tiếng Trung
你说的军事问题 我没有兴趣
Vấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
wǒ我
shì是
yí一
gè个
wén文
huà化
shāng商
rén人
“Tôi là một thương nhân văn hóa.”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEnǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qù
你说的军事问题 我没有兴趣
“Vấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.”
LINE 0306:00
zhè这
fáng房
zi子
shì是
wǒ我
huā花
le了
dà大
jià价
qián钱
mǎi买
xià下
lái来
de的
“Căn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù zhòng chuāng le jī gǔ bǎn yuán liǎng gè shī tuán nǎđã tổn thương nghiêm trọng hai sư đoàn ở Sanggok Pangwon.