Cách dùng "你说的军事问题 我没有兴趣" (nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qù) trong hội thoại tiếng Trung
你说的军事问题 我没有兴趣
Vấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
wǒ我
shì是
yí一
gè个
wén文
huà化
shāng商
rén人
“Tôi là một thương nhân văn hóa.”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEnǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qù
你说的军事问题 我没有兴趣
“Vấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.”
LINE 0306:00
zhè这
fáng房
zi子
shì是
wǒ我
huā花
le了
dà大
jià价
qián钱
mǎi买
xià下
lái来
de的
“Căn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s