Cách dùng "田先生待下宽仁 已经安排好了" (tián xiān shēng dài xià kuān rén yǐ jīng ān pái hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
田先生待下宽仁 已经安排好了
Điền tiên sinh ở lại khoan hồng. đã sắp xếp xong rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
wǒ gēn le tián xiān shēng zhè me duō nián dōu méi zhè zī gé
我跟了田先生这么多年 都没这资格
“Tôi theo anh Điền nhiều năm như vậy, cũng không có tư cách này.”
LINE 0227:20
PLAYING SCENEtián xiān shēng dài xià kuān rén yǐ jīng ān pái hǎo le
田先生待下宽仁 已经安排好了
“Điền tiên sinh ở lại khoan hồng. đã sắp xếp xong rồi.”
LINE 0327:23
qī七
gē哥
shuō说
dé得
shì是
“Thất ca nói đúng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s