Cách dùng "田先生待下宽仁 已经安排好了" (tián xiān shēng dài xià kuān rén yǐ jīng ān pái hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
田先生待下宽仁 已经安排好了
Điền tiên sinh ở lại khoan hồng. đã sắp xếp xong rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
wǒ gēn le tián xiān shēng zhè me duō nián dōu méi zhè zī gé
我跟了田先生这么多年 都没这资格
“Tôi theo anh Điền nhiều năm như vậy, cũng không có tư cách này.”
LINE 0227:20
PLAYING SCENEtián xiān shēng dài xià kuān rén yǐ jīng ān pái hǎo le
田先生待下宽仁 已经安排好了
“Điền tiên sinh ở lại khoan hồng. đã sắp xếp xong rồi.”
LINE 0327:23
qī七
gē哥
shuō说
dé得
shì是
“Thất ca nói đúng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s