Cách dùng "田先生 是我 是我 拦住他" (tián xiān shēng shì wǒ shì wǒ lán zhù tā) trong hội thoại tiếng Trung
田先生 是我 是我 拦住他
Điền tiên sinh. Là tôi, là tôi. Ngăn hắn lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:53
xiān shēng zuò bāo zi de wàn fú yí dìng yào shàng lái xiè xiè nín
先生 做包子的万福 一定要上来谢谢您
“Tiên sinh, Manbok làm bánh bao. Nhất định phải lên đây cảm ơn ngài.”
LINE 0218:58
PLAYING SCENEtián xiān shēng shì wǒ shì wǒ lán zhù tā
田先生 是我 是我 拦住他
“Điền tiên sinh. Là tôi, là tôi. Ngăn hắn lại.”
LINE 0319:01
wǒ我
xiàn现
zài在
kàn看
bù不
liǎo了
nà那
bāo包
zi子
lóng笼
tì屉
“Bây giờ tôi không nhìn đượccái lồng bánh bao đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s