Cách dùng "田先生 是我 是我 拦住他" (tián xiān shēng shì wǒ shì wǒ lán zhù tā) trong hội thoại tiếng Trung
田先生 是我 是我 拦住他
Điền tiên sinh. Là tôi, là tôi. Ngăn hắn lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:53
xiān shēng zuò bāo zi de wàn fú yí dìng yào shàng lái xiè xiè nín
先生 做包子的万福 一定要上来谢谢您
“Tiên sinh, Manbok làm bánh bao. Nhất định phải lên đây cảm ơn ngài.”
LINE 0218:58
PLAYING SCENEtián xiān shēng shì wǒ shì wǒ lán zhù tā
田先生 是我 是我 拦住他
“Điền tiên sinh. Là tôi, là tôi. Ngăn hắn lại.”
LINE 0319:01
wǒ我
xiàn现
zài在
kàn看
bù不
liǎo了
nà那
bāo包
zi子
lóng笼
tì屉
“Bây giờ tôi không nhìn đượccái lồng bánh bao đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s