Cách dùng "我就找个借口把他开了" (wǒ jiù zhǎo gè jiè kǒu bǎ tā kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
我就找个借口把他开了
Tôi sẽ tìm cớ để đuổi anh ấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:20
nǐ你
shuō说
zhè这
zhèng正
cháng常
ma吗
“Anh nói xem có bình thường không?”
LINE 0218:21
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zhǎo找
gè个
jiè借
kǒu口
bǎ把
tā他
kāi开
le了
“Tôi sẽ tìm cớ để đuổi anh ấy đi.”
LINE 0318:25
nà那
wǒ我
yào要
shì是
xiǎng想
chī吃
shuāng双
jiāo椒
yú鱼
tóu头
zěn怎
me么
bàn办
“Vậy nếu tôi muốn ăn đầu cá hai tiêu thì phải làm sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s