Cách dùng "我就找个借口把他开了" (wǒ jiù zhǎo gè jiè kǒu bǎ tā kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
我就找个借口把他开了
Tôi sẽ tìm cớ để đuổi anh ấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:20
nǐ你
shuō说
zhè这
zhèng正
cháng常
ma吗
“Anh nói xem có bình thường không?”
LINE 0218:21
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zhǎo找
gè个
jiè借
kǒu口
bǎ把
tā他
kāi开
le了
“Tôi sẽ tìm cớ để đuổi anh ấy đi.”
LINE 0318:25
nà那
wǒ我
yào要
shì是
xiǎng想
chī吃
shuāng双
jiāo椒
yú鱼
tóu头
zěn怎
me么
bàn办
“Vậy nếu tôi muốn ăn đầu cá hai tiêu thì phải làm sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s