Cách dùng "我们可以试着求求他呀" (wǒ men kě yǐ shì zhe qiú qiú tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我们可以试着求求他呀
chúng ta có thể thử cầu xin anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:16
nǐ你
shuō说
tián田
xiān先
shēng生
a啊
“Anh nói Điền tiên sinh à?”
LINE 0214:19
PLAYING SCENEwǒ我
men们
kě可
yǐ以
shì试
zhe着
qiú求
qiú求
tā他
ya呀
“chúng ta có thể thử cầu xin anh ấy.”
LINE 0314:21
dàn rén jiā tián xiān shēng gēn wǒ men fēi qīn fēi gù de
但人家田先生 跟我们非亲非故的
“Nhưng Điền tiên sinh người ta không thân không thân với chúng ta,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s