Cách dùng "我能想象得到 会引起怎样的震动" (wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòng) trong hội thoại tiếng Trung
我能想象得到 会引起怎样的震动
tôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:00
nǐ你
de的
zhè这
xiē些
cái材
liào料
rú如
guǒ果
bào报
shàng上
qù去
“Nếu những tài liệu này của anh đăng lên,”
LINE 0239:02
PLAYING SCENEwǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòng
我能想象得到 会引起怎样的震动
“tôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.”
LINE 0339:06
suǒ所
yǐ以
jīn今
tiān天
wǒ我
qǐng请
nǐ你
lái来
“Vì thế hôm nay tôi mời anh đến”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s