Cách dùng "我是天天盼月月盼" (wǒ shì tiān tiān pàn yuè yuè pàn) trong hội thoại tiếng Trung
我是天天盼月月盼
Ngày nào tôi cũng mong trăng mong,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:15
wǒ我
yí一
gè个
rén人
dài带
zhe着
liǎng两
gè个
hái孩
zi子
“Một mình tôi nuôi hai đứa con.”
LINE 0242:18
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
tiān天
tiān天
pàn盼
yuè月
yuè月
pàn盼
“Ngày nào tôi cũng mong trăng mong,”
LINE 0342:20
wǒ我
méi没
xiǎng想
dào到
wǒ我
pàn盼
huí回
lái来
de的
“Tôi không ngờ thứ tôi mong trở về”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s