Cách dùng "我是天天盼月月盼" (wǒ shì tiān tiān pàn yuè yuè pàn) trong hội thoại tiếng Trung
我是天天盼月月盼
Ngày nào tôi cũng mong trăng mong,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:15
wǒ我
yí一
gè个
rén人
dài带
zhe着
liǎng两
gè个
hái孩
zi子
“Một mình tôi nuôi hai đứa con.”
LINE 0242:18
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
tiān天
tiān天
pàn盼
yuè月
yuè月
pàn盼
“Ngày nào tôi cũng mong trăng mong,”
LINE 0342:20
wǒ我
méi没
xiǎng想
dào到
wǒ我
pàn盼
huí回
lái来
de的
“Tôi không ngờ thứ tôi mong trở về”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s