Cách dùng "我 我是来给田先生送包子的" (wǒ wǒ shì lái gěi tián xiān shēng sòng bāo zi de) trong hội thoại tiếng Trung
我 我是来给田先生送包子的
Tôi, tôi đến đưa bánh bao cho Điền tiên sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:31
bú shì bú shì bú shì gàn má gàn má
不是不是不是 干吗 干吗
“Không phải, không phải, không phải. Làm gì thế? Làm gì thế?”
LINE 0216:33
PLAYING SCENEwǒ wǒ shì lái gěi tián xiān shēng sòng bāo zi de
我 我是来给田先生送包子的
“Tôi, tôi đến đưa bánh bao cho Điền tiên sinh.”
LINE 0316:34
méi qī gē yǔn xǔ shuí yě jìn bù qù zǒu bú shì xiōng dì
没七哥允许谁也进不去 走 不是 兄弟
“Không có Thất ca cho phép thì không ai vào được. Đi. Không phải, người anh em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s