Cách dùng "我这辈子是能给人跪着" (wǒ zhè bèi zi shì néng gěi rén guì zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我这辈子是能给人跪着
Cả đời này tôi có thể quỳ cho người khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:03
wǒ我
shuō说
guò过
“Ta đã nói rồi,”
LINE 0203:05
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bèi辈
zi子
shì是
néng能
gěi给
rén人
guì跪
zhe着
“Cả đời này tôi có thể quỳ cho người khác,”
LINE 0303:09
yě也
néng能
gěi给
rén人
hā哈
zhe着
“cũng có thể quỳ xuống cho người khác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s