Cách dùng "我这辈子是能给人跪着" (wǒ zhè bèi zi shì néng gěi rén guì zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我这辈子是能给人跪着
Cả đời này tôi có thể quỳ cho người khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:03
wǒ我
shuō说
guò过
“Ta đã nói rồi,”
LINE 0203:05
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bèi辈
zi子
shì是
néng能
gěi给
rén人
guì跪
zhe着
“Cả đời này tôi có thể quỳ cho người khác,”
LINE 0303:09
yě也
néng能
gěi给
rén人
hā哈
zhe着
“cũng có thể quỳ xuống cho người khác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s