Cách dùng "我这里清醒得很" (wǒ zhè lǐ qīng xǐng dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
我这里清醒得很
Chỗ này ta rất tỉnh táo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:32
zhè ér méi shì diē nín huí qù huí qù tài yé diē
这儿没事 爹 您回去 回去 太爷 爹
“Ở đây không sao, cha. Cha về đi. Về đi, Thái gia. Cha.”
LINE 0206:35
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
lǐ里
qīng清
xǐng醒
dé得
hěn很
“Chỗ này ta rất tỉnh táo.”
LINE 0306:40
màn zhe a màn zhe màn zhe
慢着啊 慢着 慢着
“Từ từ thôi. Từ từ, từ từ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s