Cách dùng "这是你拿着去救别人命的钱" (zhè shì nǐ ná zhe qù jiù bié rén mìng de qián) trong hội thoại tiếng Trung
这是你拿着去救别人命的钱
Đây là tiền ngươi cầm đi cứu mạng người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:29
kě可
nǐ你
zhè这
ge个
qián钱
wǒ我
bù不
néng能
zài再
yào要
le了
“Nhưng số tiền này tôi không thể nhận nữa.”
LINE 0224:31
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
ná拿
zhe着
qù去
jiù救
bié别
rén人
mìng命
de的
qián钱
“Đây là tiền ngươi cầm đi cứu mạng người khác.”
LINE 0324:34
shì是
shèng胜
zào造
qī七
jí级
fú浮
tú屠
de的
shì事
“là chuyện thắng chế tạo phù đồ cấp bảy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s