Cách dùng "你脱胎换骨了 长大了" (nǐ tuō tāi huàn gǔ le zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung

tuōtāihuànle zhǎngle

em đã thay da đổi thịt rồi, trưởng thành rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
zhè
gāng
yuè

Mới có mấy tháng,

LINE 0228:22
PLAYING SCENE
nǐ tuō tāi huàn gǔ le zhǎng dà le

你脱胎换骨了 长大了

em đã thay da đổi thịt rồi, trưởng thành rồi.

LINE 0328:26
mǎ yě qí le yě bèi le qiāng

马也骑了 也背了枪

Cũng đã cưỡi ngựa, cũng đã mang súng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp28:22
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
在太爷旁边打个地铺
HSK 2
0:03s
zài tài yé páng biān dǎ gè dì pùTrải tạm một chỗ ngủ cạnh cụ.