Cách dùng "你脱胎换骨了 长大了" (nǐ tuō tāi huàn gǔ le zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung
你脱胎换骨了 长大了
em đã thay da đổi thịt rồi, trưởng thành rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
zhè这
gāng刚
jǐ几
gè个
yuè月
“Mới có mấy tháng,”
LINE 0228:22
PLAYING SCENEnǐ tuō tāi huàn gǔ le zhǎng dà le
你脱胎换骨了 长大了
“em đã thay da đổi thịt rồi, trưởng thành rồi.”
LINE 0328:26
mǎ yě qí le yě bèi le qiāng
马也骑了 也背了枪
“Cũng đã cưỡi ngựa, cũng đã mang súng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s