Cách dùng "这事我不能答应" (zhè shì wǒ bù néng dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
这事我不能答应
chuyện này tôi không thể đồng ý được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
zài在
tā他
píng平
ān安
zhī之
qián前
“Trước khi ông ấy bình an,”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
bù不
néng能
dā答
yìng应
“chuyện này tôi không thể đồng ý được.”
LINE 0306:45
zhè这
diǎn点
nǐ你
fàng放
xīn心
“Về điểm này anh cứ yên tâm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s