Cách dùng "这事我不能答应" (zhè shì wǒ bù néng dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
这事我不能答应
chuyện này tôi không thể đồng ý được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
zài在
tā他
píng平
ān安
zhī之
qián前
“Trước khi ông ấy bình an,”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
bù不
néng能
dā答
yìng应
“chuyện này tôi không thể đồng ý được.”
LINE 0306:45
zhè这
diǎn点
nǐ你
fàng放
xīn心
“Về điểm này anh cứ yên tâm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 3 of 4)
HSK 4
0:03s
shí zài shì bào qiàn a wǒ hé yè shèng yǒu gè huì yì yào cān jiāThật sự xin lỗi nhé. Tôi và Diệp Thắng có một cuộc họp phải tham gia.

HSK 4
0:03s
bù yòng má fán wǒ zì jǐ suí biàn zǒu zǒu jiù hǎo xíngKhông cần phiền đâu. Tôi tự đi dạo một chút là được rồi. Được.

HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō zhè lòng táng hái tǐng rè nào shìCông nhận con hẻm này cũng náo nhiệt phết. Đúng vậy.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
gāng lái de shí hòu wǒ zhēn shì jué de dà kāi yǎn jièLúc mới đến, tôi thật sự cảm thấy được mở rộng tầm mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè máng lǐ máng wài de dōu shì nǐ tài tài zài cāo chí diē láiBận rộn trong ngoài, đều là do vợ anh lo liệu cả. Bố, nào.

HSK 7
0:03s
dāng rán wǒ men yě dā le bǎ shǒu bān le bān dà jiā jù shén me deTất nhiên chúng tôi cũng có giúp một tay, chuyển mấy đồ đạc lớn này nọ.

HSK 3
0:03s
yǐ hòu yǒu shén me shì zhī huì yī shēng xiè xiè nínSau này có chuyện gì cứ nói một tiếng nhé. Cảm ơn chị.

HSK 5
0:03s
shuí ya guǐ guǐ suì suì de zán men zhù zhè ge fáng ziAi đó? Lén lén lút lút. Căn nhà chúng ta đang ở,

HSK 2
0:03s
míng miàn shàng shì liào dà gē gěi wǒ men zhǔn bèi debề ngoài là anh Liêu chuẩn bị cho chúng ta,

HSK 7
0:03s
yě liǎo jiě nǐ de guò wǎng duì nǐ bào yǒu hěn gāo de qī dàiCũng hiểu rõ quá khứ của anh. Và đặt kỳ vọng rất cao vào anh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yún kuí xiōng wǒ bù zhī dào nǐ xiǎng guò méi yǒu ràng nǐ menAnh Vân Khôi, tôi không biết anh đã từng nghĩ đến chưa. Để các anh,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s