Cách dùng "丁玉娇 你疯了 你说啥 你" (dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
丁玉娇 你疯了 你说啥 你
Đinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
dà大
sǎo嫂
“Đại tẩu”
LINE 0211:41
PLAYING SCENEdīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐ
丁玉娇 你疯了 你说啥 你
“Đinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...”
LINE 0311:45
nǐ你
fàng放
kāi开
tā他
“Anh thả anh ấy ra.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú leÔng đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.

HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s